Điều kiện cấp giấy phép hoạt động phòng khám chuyên khoa Da liễu (Cập nhật mới nhất năm 2026)
Trong những năm gần đây, thị trường chăm sóc da tại Việt Nam phát triển bùng nổ, mở ra cơ hội lớn cho các cá nhân và doanh nghiệp đầu tư vào mô hình phòng khám chuyên khoa Da liễu. Tuy nhiên, rất nhiều cơ sở chưa nắm rõ về quy định và gặp khó khăn trong quá trình xin cấp giấy phép hoạt động phòng khám chuyên khoa Da liễu theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 và Nghị định 96/2023/NĐ-CP.
Vậy để được cấp giấy phép hoạt động phòng khám chuyên khoa Da liễu một cách thuận lợi và đúng quy định, bạn cần chuẩn bị những gì?
👉 Trong bài viết này, Pháp chế y tế An Việt sẽ giúp bạn:
- Nắm rõ toàn bộ điều kiện pháp lý mới nhất
- Hiểu đúng cách triển khai thực tế khi setup phòng khám
- Tránh các lỗi phổ biến khiến hồ sơ bị từ chối hoặc kéo dài thời gian cấp phép

Tóm tắt nội dung
- 1. Căn cứ pháp lý để xin giấy phép hoạt động phòng khám chuyên khoa Da liễu
- 2. Điều kiện cấp giấy phép hoạt động phòng khám chuyên khoa Da liễu
- 2.1. Điều kiện về quy mô hoạt động và phạm vi chuyên môn
- 2.2. Điều kiện về nhân sự của phòng khám chuyên khoa Da liễu
- 2.2.2. Điều dưỡng
- 2.2.3. Nhân sự khác
- 2.2.4. Đào tạo liên tục (CME – Continuous Medical Education)
- 2.3. Phân cấp kỹ thuật theo trình độ bác sĩ (Yếu tố quyết định phạm vi hoạt động)
- 2.4. Điều kiện cơ sở vật chất xin cấp giấy phép hoạt động phòng khám chuyên khoa Da liễu
- 2.4.1. Yêu cầu chung về cơ sở vật chất phòng khám chuyên khoa Da liễu
- a. Địa điểm hoạt động
- b. Biển hiệu và hệ thống chỉ dẫn
- c. Khu vực tiệt trùng
- d. Thiết bị xử lý khói – mùi
- 2.4.2. Quy định về diện tích và bố trí các phòng chức năng
- a. Phòng khám bệnh
- b. Phòng kỹ thuật, thủ thuật
- c. Phòng điều trị
- d. Khu vực hỗ trợ bắt buộc
- 2.4.3. Yêu cầu an toàn khi sử dụng thiết bị chuyên môn tại phòng khám chuyên khoa Da liễu
- a. Cơ sở có sử dụng các thiết bị phát năng lượng ánh sáng/Laser không xâm lấn:
- b.Cơ sở thực hiện các kỹ thuật xâm lấn thì thực hiện từ B.6.1 đến B.6.3 (tiêm, đốt điện, Laser CO2, Laser fractional, PRP, lăn kim, Plasma…)
- 2.5. Trang thiết bị y tế phòng khám chuyên khoa Da liễu
- 3. Những lỗi phổ biến khiến hồ sơ xin cấp giấy phép hoạt động phòng khám chuyên khoa Da liễu bị từ chối
- Pháp chế Y tế An Việt – Đồng hành pháp lý cùng phòng khám của bạn
1. Căn cứ pháp lý để xin giấy phép hoạt động phòng khám chuyên khoa Da liễu
Để xin cấp Giấy phép hoạt động phòng khám chuyên khoa Da liễu, cơ sở cần tuân thủ hệ thống văn bản pháp luật hiện hành trong lĩnh vực khám bệnh, chữa bệnh. Các căn cứ pháp lý quan trọng bao gồm:
- Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 → Khung pháp lý chung
- Nghị định 96/2023/NĐ-CP → Hướng dẫn chi tiết điều kiện cấp phép
- Các thông tư, công văn → Quy định chuyên sâu về vận hành
2. Điều kiện cấp giấy phép hoạt động phòng khám chuyên khoa Da liễu
2.1. Điều kiện về quy mô hoạt động và phạm vi chuyên môn
2.1.1. Cấu trúc chuyên khoa bắt buộc
Để được cấp phép, phòng khám phải đảm bảo:
- Có ít nhất 01 chuyên khoa Da liễu đúng theo hồ sơ đăng ký
- Hoạt động đúng phạm vi chuyên khoa, không được mở rộng sang mô hình đa khoa khi chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý
👉 Trong quá trình thẩm định, cơ quan quản lý sẽ kiểm tra rất kỹ nội dung này. Cụ thể:
- Nếu phòng khám đăng ký thêm chuyên khoa khác → bắt buộc phải có bác sĩ phụ trách chuyên môn tương ứng
- Nếu không đáp ứng đủ nhân sự → hồ sơ sẽ bị yêu cầu điều chỉnh hoặc loại bỏ phạm vi đăng ký
2.1.2. Giới hạn mô hình và phạm vi hoạt động
Phòng khám Da liễu được phép:
- Mở rộng phạm vi hoạt động chuyên môn (kỹ thuật, dịch vụ) nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định
Tuy nhiên cần lưu ý:
- Không được vượt quá 03 hình thức tổ chức chuyên môn khác (ngoài bệnh viện)
👉 Ví dụ thực tế:
- Mô hình: Da liễu + Thẩm mỹ nội khoa + Chăm sóc da → phù hợp quy định
- Trường hợp bổ sung quá nhiều dịch vụ ngoài chuyên khoa hoặc không đúng bản chất phòng khám chuyên khoa → dễ bị từ chối cấp phép
2.2. Điều kiện về nhân sự của phòng khám chuyên khoa Da liễu
Nhân sự là yếu tố cốt lõi trong quá trình thẩm định cấp phép. Cơ quan quản lý không chỉ kiểm tra hồ sơ trên giấy tờ mà còn đánh giá tính phù hợp giữa nhân sự – phạm vi chuyên môn – mô hình hoạt động thực tế.
2.2.1. Người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật
Đây là vị trí bắt buộc và đóng vai trò quyết định trong việc phòng khám có được cấp phép hay không.
Yêu cầu pháp lý bắt buộc:
- Là bác sĩ chuyên khoa Da liễu
- Có Chứng chỉ hành nghề (CCHN) đúng phạm vi chuyên môn
- Có ít nhất 36 tháng kinh nghiệm hành nghề kể từ khi được cấp CCHN
- Làm việc toàn thời gian tại phòng khám
Lưu ý quan trọng trong thực tế thẩm định:
- Không được đồng thời đứng tên chịu trách nhiệm chuyên môn tại nhiều cơ sở
- Phải chứng minh rõ quá trình hành nghề thông qua hồ sơ hợp lệ, bao gồm:
- Hợp đồng lao động
- Xác nhận quá trình hành nghề
- Quyết định thôi việc tại phòng khám
- Sổ bảo hiểm xã hội (BHXH) hoặc tài liệu tương đương
2.2.2. Điều dưỡng
Yêu cầu tối thiểu:
- Có ít nhất 01 điều dưỡng
- Có Chứng chỉ hành nghề điều dưỡng hợp lệ
Khuyến nghị thực tế:
- Nên bố trí từ 02–03 điều dưỡng nếu phòng khám có thực hiện thủ thuật hoặc dịch vụ kỹ thuật
- Đảm bảo đủ nhân lực hỗ trợ bác sĩ trong quá trình vận hành
👉 Nếu số lượng điều dưỡng quá ít so với phạm vi hoạt động đăng ký, cơ sở có thể bị đánh giá là không đảm bảo điều kiện vận hành an toàn.
2.2.3. Nhân sự khác
Bao gồm các vị trí như:
- Kỹ thuật viên chăm sóc da
- Nhân viên lễ tân
- Nhân viên hỗ trợ
Điều kiện sử dụng:
- Làm việc theo sự phân công và giám sát của bác sĩ phụ trách chuyên môn
- Công việc được giao phải phù hợp với trình độ đào tạo và kỹ năng chuyên môn

2.2.4. Đào tạo liên tục (CME – Continuous Medical Education)
Đào tạo liên tục là yêu cầu bắt buộc đối với nhân sự y tế nhằm đảm bảo chất lượng chuyên môn và an toàn trong hoạt động khám chữa bệnh.
Yêu cầu pháp lý:
- Nhân sự hành nghề phải:
- Thường xuyên cập nhật kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực Da liễu
- Tham gia các chương trình đào tạo liên tục (CME) theo quy định của Bộ Y tế
2.3. Phân cấp kỹ thuật theo trình độ bác sĩ (Yếu tố quyết định phạm vi hoạt động)
Việc phân cấp kỹ thuật theo trình độ chuyên môn của bác sĩ là nội dung đặc biệt quan trọng khi xin cấp giấy phép hoạt động phòng khám chuyên khoa Da liễu. Cơ quan thẩm định sẽ căn cứ vào bằng cấp và chứng chỉ của bác sĩ để phê duyệt danh mục kỹ thuật được phép thực hiện.
Nếu đăng ký vượt quá năng lực chuyên môn, hồ sơ sẽ bị yêu cầu điều chỉnh hoặc từ chối.
2.3.1. Bác sĩ Da liễu (chưa đào tạo sau đại học)
Phạm vi kỹ thuật được phép thực hiện:
Chỉ được thực hiện các kỹ thuật không xâm lấn hoặc ít xâm lấn, bao gồm:
- Điều trị bằng Nitơ lỏng (mụn cóc, sẹo lồi, tổn thương lành tính)
- Chiếu đèn LED trong trẻ hóa và điều trị da
- Điều trị các vấn đề da liễu cơ bản:
- Mụn trứng cá, lão hóa, nếp nhăn
- Nám, tàn nhang
- Viêm da cơ địa
- Phân tích da bằng thiết bị chuyên dụng
- Thủy trị liệu
- Chăm sóc bệnh da đặc biệt (pemphigoid, hồng ban đa dạng…)
- Kỹ thuật khác cần phải có chứng chỉ đào tạo phù hợp
Các kỹ thuật không được phép thực hiện:
- Tiêm chất làm đầy (filler)
- Các kỹ thuật laser xâm lấn sâu
- Liệu pháp PRP (huyết tương giàu tiểu cầu)
- Các thủ thuật xâm lấn khác
2.3.2. Bác sĩ Da liễu có trình độ CKI (hoặc tương đương)
Phạm vi kỹ thuật:
- Được thực hiện phần lớn các kỹ thuật chuyên khoa Da liễu
- Bao gồm:
- Các kỹ thuật xâm lấn
- Các thủ thuật điều trị chuyên sâu hơn: Phẫu thuật/thủ thuật loại I/đặc biệt
Lưu ý quan trọng:
- Đối với các kỹ thuật đặc biệt (như thủ thuật loại I hoặc kỹ thuật chuyên sâu): Bác sĩ phải có chứng chỉ đào tạo chuyên biệt tương ứng
2.3.3. Bác sĩ Da liễu có trình độ CKII (hoặc tương đương)
Phạm vi kỹ thuật:
- Được thực hiện toàn bộ danh mục kỹ thuật chuyên sâu trong lĩnh vực Da liễu
- Bao gồm:
- Kỹ thuật xâm lấn
- Kỹ thuật thẩm mỹ nội khoa
- Các phương pháp điều trị phức tạp
Đặc biệt lưu ý đối với tiêm filler: Dù ở trình độ CKII: Vẫn bắt buộc phải có chứng chỉ đào tạo riêng về tiêm filler
2.4. Điều kiện cơ sở vật chất xin cấp giấy phép hoạt động phòng khám chuyên khoa Da liễu
Cơ sở vật chất là một trong những tiêu chí quan trọng khi thẩm định cấp phép hoạt động. Thực tế cho thấy, rất nhiều hồ sơ bị yêu cầu bổ sung do thiết kế mặt bằng không đúng chuẩn hoặc thiếu khu chức năng bắt buộc.
2.4.1. Yêu cầu chung về cơ sở vật chất phòng khám chuyên khoa Da liễu
Phòng khám chuyên khoa Da liễu phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
a. Địa điểm hoạt động
- Có địa điểm cố định, rõ ràng, không đặt tại khu vực bị cấm hoạt động
- Đáp ứng các tiêu chuẩn:
- An toàn chịu lực công trình
- Phòng cháy chữa cháy (PCCC)
- Kiểm soát nhiễm khuẩn
- Bảo vệ môi trường
- An toàn bức xạ (nếu sử dụng thiết bị liên quan)
- Đảm bảo đầy đủ:
- Hệ thống điện ổn định
- Nguồn nước sạch phục vụ khám chữa bệnh
b. Biển hiệu và hệ thống chỉ dẫn
- Có biển hiệu đúng quy định
- Bố trí:
- Sơ đồ phòng khám
- Biển chỉ dẫn rõ ràng đến:
- Phòng khám
- Phòng thủ thuật
- Khu hành chính
- Khu vực chức năng khác
c. Khu vực tiệt trùng
Phòng khám phải có một trong hai phương án:
- Có khu tiệt trùng riêng để xử lý dụng cụ y tế tái sử dụng(trừ trường hợp không có dụng cụ phải tiệt trùng lại/có hợp đồng với cơ sở y tế khác để tiệt trùng dụng cụ)
d. Thiết bị xử lý khói – mùi
- Bắt buộc có: Máy hút khói và Thiết bị khử mùi (nếu cơ sở có sử dụng máy Laser CO2 và máy đốt điện).
2.4.2. Quy định về diện tích và bố trí các phòng chức năng
a. Phòng khám bệnh
- Diện tích tối thiểu: ≥ 10 m²
- Trang bị:
- Giường khám
- Dụng cụ khám da liễu:
- Kính lúp
- Đèn pin
- Thiết bị soi da (nếu có)
b. Phòng kỹ thuật, thủ thuật
- Diện tích tối thiểu:
- ≥ 10 m²
- Riêng vận động trị liệu: ≥ 20 m²
- Trang bị:
- Bàn khám (trong một số trường hợp cần bàn khám phụ khoa)
- Bộ dụng cụ khám và thực hiện thủ thuật đầy đủ nếu có khám và điều trị bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs)
c. Phòng điều trị
Áp dụng khi thực hiện:
- Chăm sóc da
- Điều trị bằng thiết bị công nghệ (LED, Laser không xâm lấn)
Yêu cầu:
- Có giường điều trị
- Trang bị thiết bị phù hợp với kỹ thuật đăng ký
d. Khu vực hỗ trợ bắt buộc
- Khu tiếp đón bệnh nhân (lễ tân)
- Khu vực chờ:
- Sạch sẽ
- Thoải mái
- Phù hợp lưu lượng bệnh nhân
2.4.3. Yêu cầu an toàn khi sử dụng thiết bị chuyên môn tại phòng khám chuyên khoa Da liễu
Đây là nội dung thẩm định thực tế rất chặt – đặc biệt với phòng khám chuyên khoa Da liễu.
a. Cơ sở có sử dụng các thiết bị phát năng lượng ánh sáng/Laser không xâm lấn:
Phải đáp ứng:
- Có đèn cảnh báo hoạt động đặt ngoài phòng
- Cửa phòng:
- Không xuyên tia
- Không phản xạ ánh sáng
- Dễ mở để thoát hiểm
- Không gian phòng:
- Tường, trần, sàn không phản chiếu ánh sáng
- Không sử dụng gương hoặc kính
- Trang bị bảo hộ:
- Kính bảo vệ mắt
- Thiết bị bảo vệ da
b.Cơ sở thực hiện các kỹ thuật xâm lấn thì thực hiện từ B.6.1 đến B.6.3 (tiêm, đốt điện, Laser CO2, Laser fractional, PRP, lăn kim, Plasma…)
Khu vực hỗ trợ:
- Phòng thay đồ nhân viên:
- Quần áo vô khuẩn
- Mũ, khẩu trang sạch
- Khu vệ sinh tay ngoại khoa
Phòng thủ thuật phải đảm bảo:
- Trang bị:
- Áo choàng vô khuẩn
- Mũ và khẩu trang dùng 1 lần (thay sau mỗi ca)
- Yêu cầu thiết kế:
- Không có quạt trần hoặc cửa sổ thông trực tiếp ra ngoài
- Tường:
- Chống nước
- Chống ăn mòn hóa chất
- Dễ vệ sinh từ sàn đến trần
- Cửa:
- Bề mặt phẳng
- Dễ lau rửa
- Mở không cần dùng tay
Yêu cầu vệ sinh – kiểm soát nhiễm khuẩn:
- Vệ sinh bề mặt sau mỗi ca thủ thuật
- Nếu sử dụng đèn UV:
- Phải là đèn UVC chuyên dụng
- Còn hạn sử dụng
Khuyến nghị (tăng khả năng đạt thẩm định):
- Có phòng đệm trước phòng thủ thuật
- Bố trí phòng ở:
- Cuối hành lang
- Ít người qua lại
- Sàn:
- Chống mài mòn
- Chống tĩnh điện
- Chống nấm
- Góc tường – sàn:
- Bo cong
- Không đọng nước
- Không bám bụi

2.5. Trang thiết bị y tế phòng khám chuyên khoa Da liễu
2.5.1 Yêu cầu chung
a. Phù hợp với phạm vi chuyên môn đăng ký
- Phòng khám phải có đầy đủ trang thiết bị tương ứng với các kỹ thuật đề nghị phê duyệt, ví dụ:
- Máy laser
- Máy RF (Radio Frequency)
- Máy PRP
- Máy điện di
👉 Lưu ý quan trọng:
- Không được đăng ký kỹ thuật khi chưa có thiết bị tương ứng
- Thiết bị phải đáp ứng:
- Tính năng chuyên môn phù hợp
- Thông số kỹ thuật đạt yêu cầu
b. Nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng
Tất cả thiết bị phải:
- Có nguồn gốc rõ ràng
- Đảm bảo:
- Chất lượng
- Tiêu chuẩn kỹ thuật
- Tính an toàn khi sử dụng
c. Hồ sơ pháp lý thiết bị bắt buộc
Mỗi thiết bị cần có đầy đủ hồ sơ:
- Hợp đồng mua bán hoặc chứng từ hợp lệ
- Hóa đơn
- Phiếu giao hàng
- Tài liệu kỹ thuật đi kèm:
- Hướng dẫn sử dụng (tiếng Việt hoặc bản dịch)
- Catalogue / tài liệu kỹ thuật
2.5.2. Trang thiết bị phòng khám chuyên khoa Da liễu
Phòng khám cần đảm bảo 3 nhóm thiết bị chính:
a. Thiết bị chẩn đoán
- Máy soi da
- Thiết bị phân tích da
- Dụng cụ khám lâm sàng
b. Thiết bị điều trị
Phụ thuộc phạm vi kỹ thuật đăng ký, có thể bao gồm:
- Laser
- RF
- PRP
- Thiết bị ánh sáng sinh học
- Thiết bị điều trị chuyên sâu khác
c. Thiết bị phụ trợ
- Giường điều trị
- Dụng cụ tiệt khuẩn
- Thiết bị hỗ trợ thủ thuật
👉 Nguyên tắc quan trọng:
Thiết bị phải “đi kèm” với danh mục kỹ thuật và năng lực bác sĩ – nếu không sẽ bị loại khỏi hồ sơ.
2.5.3. Thuốc và trang thiết bị cấp cứu
a. Hộp cấp cứu phản vệ (bắt buộc)
- Phải có hộp cấp cứu phản vệ theo đúng quy định tại Thông tư 51/2017/TT-BYT
- Thành phần đầy đủ, còn hạn sử dụng
👉 Đây là tiêu chí bắt buộc khi kiểm tra thực tế.
b. Thuốc cấp cứu chuyên khoa
Phòng khám phải đảm bảo:
- Có đầy đủ thuốc cấp cứu phù hợp với phạm vi hoạt động, đặc biệt khi có:
- Tiêm
- Thủ thuật
- Can thiệp xâm lấn
c. Khu vực lưu trữ thuốc và vật tư y tế
Phải đáp ứng:
- Có tủ thuốc chuyên dụng
- Bố trí khu vực lưu trữ riêng biệt
- Đảm bảo:
- An toàn
- Dễ kiểm soát
- Đúng quy định bảo quản
2.5.4. Quy định và quy trình kỹ thuật bắt buộc
Ngoài thiết bị và thuốc, phòng khám phải xây dựng đầy đủ hệ thống quy trình chuyên môn, bao gồm:
a. Xử trí phản vệ
- Có sơ đồ chẩn đoán và xử trí phản vệ
- Treo tại:
- Phòng thủ thuật
- Khu vực có sử dụng thuốc
b. Xử trí tai biến chuyên môn
- Có hướng dẫn xử trí:
- Ngộ độc thuốc tê
- Tai biến trong thủ thuật
c. Quy trình kỹ thuật chuyên môn
- Xây dựng đầy đủ quy trình cho từng kỹ thuật đăng ký, ví dụ:
- Laser
- Tiêm
- PRP
- Chăm sóc da
👉 Quy trình phải:
- Phù hợp với thực tế hoạt động
- Có thể xuất trình khi thanh tra, kiểm tra
2.6. Kiểm soát nhiễm khuẩn
Yêu cầu chính:
- Dụng cụ:
- Dùng riêng từng bệnh nhân
- Nhân viên:
- Rửa tay ngoại khoa
- Không dùng chung khăn/drap
Hệ thống xử lý chất thải
- Bắt buộc nếu:
- Có phát sinh nước thải y tế
- Có giặt đồ vải nhiễm khuẩn
3. Những lỗi phổ biến khiến hồ sơ xin cấp giấy phép hoạt động phòng khám chuyên khoa Da liễu bị từ chối
⚠️ Từ thực tế tư vấn và triển khai hồ sơ cho nhiều cơ sở, không ít phòng khám bị trả hồ sơ do những sai sót tưởng chừng nhỏ nhưng lại mang tính “then chốt”, như:
- Bác sĩ phụ trách chuyên môn chưa đáp ứng đủ 36 tháng kinh nghiệm hành nghề theo quy định
- Đăng ký phạm vi kỹ thuật không phù hợp với năng lực chuyên môn
- Thiếu các khu vực bắt buộc như phòng tiệt trùng
- Trang thiết bị y tế không có hồ sơ pháp lý đầy đủ (nguồn gốc, xuất xứ, lưu hành)
- Phòng thực hiện laser, thẩm mỹ công nghệ cao không đạt chuẩn
- Nhân sự không đáp ứng điều kiện về chứng chỉ, phân công chuyên môn
👉 Những sai sót này là nguyên nhân khiến nhiều cơ sở phải:
- Kéo dài thời gian xử lý hồ sơ từ 2–6 tháng
- Phát sinh thêm chi phí hoàn thiện và điều chỉnh hồ sơ
Điều kiện cốt lõi để được cấp phép hoạt động
Để được cấp giấy phép hoạt động phòng khám chuyên khoa Da liễu, cơ sở cần đảm bảo đồng bộ và đầy đủ các yếu tố sau:
- Nhân sự đáp ứng đúng điều kiện hành nghề
- Cơ sở vật chất phù hợp quy định chuyên khoa
- Trang thiết bị có đầy đủ hồ sơ pháp lý
- Quy trình chuyên môn được xây dựng bài bản
- Hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn đạt tiêu chuẩn
👉 Lưu ý: Chỉ cần một yếu tố không đạt, toàn bộ hồ sơ có thể bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung, gây chậm trễ đáng kể trong quá trình xin cấp phép.
Pháp chế Y tế An Việt – Đồng hành pháp lý cùng phòng khám của bạn
Nếu bạn đang:
- Chuẩn bị mở phòng khám chuyên khoa Da liễu
- Cần tư vấn điều kiện, hồ sơ xin giấy phép hoạt động
- Hoặc đang gặp vướng mắc pháp lý trong quá trình vận hành
Pháp chế Y tế An Việt sẵn sàng đồng hành, hỗ trợ đúng luật – nhanh chóng – hiệu quả, giúp phòng khám hoạt động an toàn và bền vững.
Thông tin liên hệ:
- Hotline/Zalo: 0869.065.089 – 0868.596.089
- Fanpage: Pháp chế y tế An Việt
- Website: https://phapcheyte.vn/
- Email: phapcheyteanviet@gmail.com
- Địa chỉ: Tầng 1, số 24, ngách 7, ngõ 463 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP.Hà Nội

